GL-70
TUYỆT VỜI
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Giới thiệu Máy làm sữa đậu nành và sữa đông cao cấp của chúng tôi, một thiết bị đa năng được thiết kế để dễ dàng tạo ra đồ uống và đậu phụ thơm ngon làm từ đậu nành tại nhà. Được chế tạo với độ chính xác và sự đổi mới, chiếc máy này là thiết bị cần phải có cho những ai đang tìm kiếm sự tiện lợi và chất lượng trong công việc nấu nướng của mình. Nâng cao trải nghiệm nhà bếp của bạn với Máy làm sữa đậu nành và sữa đậu nành của chúng tôi, nơi sự đơn giản kết hợp sự tinh tế.
Dưới đây là Tổng quan về Máy làm sữa đậu nành và sữa đậu nành được thiết kế riêng cho các ứng dụng thương mại/công nghiệp:
Chức năng chính: Để tự động hóa quá trình chế biến từ đầu đến cuối đậu nành thành sữa đậu nành tươi và đậu phụ (lụa, cứng, ép, v.v.) cho các cơ sở đồ uống làm từ thực vật, nhà máy đậu phụ hoặc nhà bếp quy mô lớn.
Đơn vị chuẩn bị đậu nành
Máy giặt/ngâm tự động: Làm sạch và cấp nước cho đậu nành (ngâm 4–8 giờ, giảm xuống còn 30–60 phút với bể nước nóng).
Dehuller (Tùy chọn): Loại bỏ vỏ để có kết cấu/sữa mịn hơn.
Nghiền và chiết xuất sữa
Máy xay ướt: Nghiền đậu ngâm với nước (tỷ lệ đậu-nước 1:5–1:8).
Hệ thống tách: Lọc bột giấy (okara) thông qua sàng rung hoặc máy tách ly tâm.
Đầu ra: Sữa đậu nành nguyên chất (8–12% chất rắn).
Nấu ăn & Hương liệu
Ấm đun nước bọc hơi nước: Tiệt trùng sữa ở 100–110°C (212–230°F) trong 15–20 phút.
Bộ phun hương vị: Thêm chất làm ngọt, chất ổn định hoặc chất tăng cường.
Mô-đun sản xuất đậu phụ
Thùng đông tụ: Trộn sữa đã nấu chín với chất đông tụ (thạch cao, nigari hoặc GDL).
Đông cứng & ép: Tạo thành sữa đông thông qua rung động/lắng đọng; ép thành khối (có thể điều chỉnh áp lực cho kết cấu).
Đúc/Cắt: Định hình đậu phụ thành khay hoặc khối.
Làm sạch tự động (CIP)
Vòi phun và hệ thống thoát nước để vệ sinh giữa các mẻ trộn.
Phạm vi công suất:
Đơn vị theo lô nhỏ gọn: 50–200 L sữa/giờ (dành cho quán cà phê/nhà máy nhỏ).
Dây chuyền công nghiệp: 500–5.000 L sữa/giờ (với sản lượng đậu phụ 300–3.000 kg/ngày).
Vật liệu: Thép không gỉ cấp thực phẩm (AISI 304/316), gioăng silicon.
Hệ thống điều khiển: Màn hình cảm ứng PLC để cài đặt trước công thức (tỷ lệ đông tụ, nhiệt độ, thời gian).
Năng lượng: Sưởi ấm bằng hơi nước/điện (15–50 kW tùy theo quy mô).
| Sản phẩm | Năng suất từ 1 kg đậu nành | Kiểm soát kết cấu |
|---|---|---|
| Sữa đậu nành | 8–10 lít | Độ nhớt: 1,5–5,0 cP |
| Đậu phụ lụa | 5–6 kg | Độ bền gel: 300–600 g/cm2 |
| Đậu phụ cứng | 3–4 kg | Độ ẩm: 75–85% |
| Okara (Bột giấy) | 0,8–1,0 kg (sản phẩm phụ) | Hàm lượng chất xơ: 55–65% |
Nhà máy đậu phụ: Sản xuất đậu phụ đóng gói bán lẻ với số lượng lớn.
Cơ sở sản xuất sữa làm từ thực vật: Sữa đậu nành dùng làm đồ uống, sữa chua, kem.
Chuỗi nhà hàng: Sản xuất đậu phụ/sữa lụa tại nhà.
Nhà bếp của tổ chức: Trường học, bệnh viện yêu cầu protein kiểm soát chất gây dị ứng.
✅ Hiệu quả: Xử lý 100 kg đậu nành trong 2–4 giờ (so với hơn 12 giờ theo cách thủ công).
✅ Tính nhất quán: Kiểm soát nhiệt độ/đông tụ chính xác để có chất lượng sản phẩm đồng nhất.
✅ Tối ưu hóa năng suất: Chiết xuất >90% sữa đậu nành so với 70–80% phương pháp thủ công.
✅ Tiết kiệm lao động: Giảm nhu cầu nhân sự từ 60–80%.
✅ Vệ sinh: Thiết kế hệ thống khép kín hạn chế tối đa ô nhiễm.
⚠️ Độ chính xác của chất keo tụ:
Yêu cầu liều lượng chính xác (dung sai ± 2%) cho kết cấu mục tiêu.
Thạch cao (đối với đậu phụ cứng) so với GDL (đối với đậu phụ lụa).
⚠️ Sử dụng nước:
1.000–2.000 L nước trên 100 kg đậu nành (có sẵn hệ thống tái chế).
⚠️ Bảo trì:
Hàng ngày: Chu kỳ CIP; kiểm tra máy nghiền/bộ lọc.
Hàng tuần: Thay thế các bộ phận bị mòn (sàng, vòng đệm).
Hàng năm: Hiệu chỉnh cảm biến/kim phun chất đông tụ.
Công suất: 25 kW (380V 3 pha)
Áp suất hơi nước: 0,6–0,8 MPa
nội dung trống rỗng!